Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phía Đông Trụ Sở Ban Chỉ Huy Quân Sự Xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng), Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phía đông trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng)Ngã ba hồ Bảy thiện | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường phía đông trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng)Ngã ba hồ Bảy thiện | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường phía đông trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng)Ngã ba hồ Bảy thiện | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường phía đông trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư trụ sở Ban chỉ huy quân sự xã Krông Năng (thôn Hồ Tiếng)Ngã ba hồ Bảy thiện | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.