Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Viết Xuân, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 51, TBĐ số 12 (nhà ông Phạm Bá Thìn)Nguyễn Tất Thành (Giáp thửa đất đất điện lực) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 51, TBĐ số 12 (nhà ông Phạm Bá Thìn)Nguyễn Tất Thành (Giáp thửa đất đất điện lực) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 51, TBĐ số 12 (nhà ông Phạm Bá Thìn)Nguyễn Tất Thành (Giáp thửa đất đất điện lực) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 51, TBĐ số 12 (nhà ông Phạm Bá Thìn)Nguyễn Tất Thành (Giáp thửa đất đất điện lực) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNghĩa trang liệt sỹ | 4.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNghĩa trang liệt sỹ | 1.8 triệu/m² | 800.000/m² | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNghĩa trang liệt sỹ | 1.8 triệu/m² | 800.000/m² | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNghĩa trang liệt sỹ | 1.8 triệu/m² | 800.000/m² | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 116, TBĐ số 59 (Gara ông Tú)thửa đất số 08, TBĐ số 49 (ông Đặng -Tổ dân phố 1) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 116, TBĐ số 59 (Gara ông Tú)thửa đất số 08, TBĐ số 49 (ông Đặng -Tổ dân phố 1) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 116, TBĐ số 59 (Gara ông Tú)thửa đất số 08, TBĐ số 49 (ông Đặng -Tổ dân phố 1) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Viết Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 116, TBĐ số 59 (Gara ông Tú)thửa đất số 08, TBĐ số 49 (ông Đặng -Tổ dân phố 1) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.