Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nguyễn Văn Trỗi, Xã Krông Năng, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 480.000 đến 6.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 5 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.