Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Văn Trỗi, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê Thánh TôngNgã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường) | 720.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba thửa đất số 20, TBĐ số 07 (bà Hồ Thị Hường)Hết đường | 480.000/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 5 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngô QuyềnLê Thánh Tông | 2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Văn Trỗi XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Tất ThànhNgô Quyền | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.