Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Tất Thành (đi Xã Tam Giang), Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu buôn WiaoCầu Tam Giang (Giáp xã Tam Giang) | 640.000/m² | 416.000/m² | 360.000/m² | 352.000/m² |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu buôn WiaoCầu Tam Giang (Giáp xã Tam Giang) | 640.000/m² | 416.000/m² | 360.000/m² | 352.000/m² |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu buôn WiaoCầu Tam Giang (Giáp xã Tam Giang) | 640.000/m² | 416.000/m² | 360.000/m² | 352.000/m² |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cây xăng Hiếu AnHết Khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14 | 2.4 triệu/m² | 944.000/m² | 828.000/m² | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cây xăng Hiếu AnHết Khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14 | 2.4 triệu/m² | 944.000/m² | 828.000/m² | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14Cầu buôn Wiao | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14Cầu buôn Wiao | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14Cầu buôn Wiao | 1.3 triệu/m² | 728.000/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Văn TrỗiCây xăng Hiếu An | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn TrỗiCây xăng Hiếu An | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cây xăng Hiếu AnHết Khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14 | 2.4 triệu/m² | 944.000/m² | 828.000/m² | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngNguyễn Văn Trỗi | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi xã Tam Giang) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngNguyễn Văn Trỗi | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.