Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nguyễn Tất Thành (đi P. Buôn Hồ), Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
23 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu buôn WiaoCầu Tam Giang (Giáp xã Tam Giang) | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² | 900.000/m² | 880.000/m² |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cây xăng Hiếu AnHết Khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14 | 5.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu dân cư thửa đất số 478, TBĐ số 14Cầu buôn Wiao | 3.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hùng VươngNguyễn Văn Trỗi | 18 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngNguyễn Văn Trỗi | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Lê DuẩnTôn Đức Thắng | 38.5 triệu/m² | 11.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê DuẩnTôn Đức Thắng | 15.4 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Lê DuẩnTôn Đức Thắng | 15.4 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Lê DuẩnTôn Đức Thắng | 15.4 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 285 | 7.2 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 285 | 2.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 285 | 2.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 285 | 2.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn TrỗiCây xăng Hiếu An | 12.2 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Văn TrỗiCây xăng Hiếu An | 4.9 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tôn Đức ThắngNgã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹ | 11.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tôn Đức ThắngNgã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹ | 4.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tôn Đức ThắngNgã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹ | 4.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tôn Đức ThắngNgã ba đường vào nghĩa trang Liệt sỹ | 4.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hùng VươngLê Duẩn | 39.1 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hùng VươngLê Duẩn | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hùng VươngLê Duẩn | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Nguyễn Tất Thành (Đi P. Buôn Hồ) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng VươngLê Duẩn | 15.6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.