Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dliê Ya, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
43 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215 | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215 | 1.6 triệu/m² | 880.000/m² | 800.000/m² | 720.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215 | 1.6 triệu/m² | 880.000/m² | 800.000/m² | 720.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215 | 1.6 triệu/m² | 880.000/m² | 800.000/m² | 720.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 900.000/m² | 830.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | 332.000/m² |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ranh giới thửa đất số 378, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 72, TBĐ số 215 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã đi xã Dliê Ya XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ranh giới thửa đất số 378, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 72, TBĐ số 215 | 800.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.