THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dliê Ya, Xã Krông Năng, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dliê Ya, Xã Krông Năng, Đắk Lắk năm 2026 với 43 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 332.000 đến 4.000.000 đồng/m².

43 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215
4 triệu/m²2.2 triệu/m²2 triệu/m²1.8 triệu/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215
1.6 triệu/m²880.000/m²800.000/m²720.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215
1.6 triệu/m²880.000/m²800.000/m²720.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đập Đông HồHết ranh giới thửa đất số 9, TBĐ số 215
1.6 triệu/m²880.000/m²800.000/m²720.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya
2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²900.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya
800.000/m²440.000/m²400.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya
800.000/m²440.000/m²400.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Hết ranh giới thửa đất số 159, TBĐ số 185Đến giáp ranh giới xã Dliê Ya
800.000/m²440.000/m²400.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217
1.5 triệu/m²980.000/m²900.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Từ ranh giới thửa đất số 105, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 190, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216
2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Từ ranh giới thửa đất số 137, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 345, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216
2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Từ ranh giới thửa đất số 207, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 260, TBĐ số 216
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215
2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Từ ranh giới thửa đất số 313, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 38, TBĐ số 215
800.000/m²440.000/m²400.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217
1.5 triệu/m²980.000/m²900.000/m²830.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²332.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²332.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Từ ranh giới thửa đất số 32, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 134, TBĐ số 217
600.000/m²392.000/m²360.000/m²332.000/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
ONT
Đất ở tại nông thôn
Từ ranh giới thửa đất số 378, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 72, TBĐ số 215
2 triệu/m²
Đường liên xã đi xã Dliê Ya
XÃ KRÔNG NĂNG
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Từ ranh giới thửa đất số 378, TBĐ số 216Hết ranh giới thửa đất số 72, TBĐ số 215
800.000/m²

Bảng giá đất Đường Liên Xã Đi Xã Dliê Ya năm 2026

Khu vực:
Đường Liên Xã Đi Xã Dliê Ya, Xã Krông Năng, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 332.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.