Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Hùng Vương Nối Dài (tỉnh Lộ 3), Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào thôn 7Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh) | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào thôn 7Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh) | 1.1 triệu/m² | 616.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào thôn 7Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh) | 1.1 triệu/m² | 616.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường vào thôn 7Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh) | 1.1 triệu/m² | 616.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh)Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới) | 2.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh)Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới) | 1.1 triệu/m² | 596.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh)Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới) | 1.1 triệu/m² | 596.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 33, TBĐ số 122 (nhà ông Bốn Minh)Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới) | 1.1 triệu/m² | 596.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới)Hết ranh giới xã Krông Năng (Cầu Phú Xuân) | 2.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới)Hết ranh giới xã Krông Năng (Cầu Phú Xuân) | 920.000/m² | 508.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới)Hết ranh giới xã Krông Năng (Cầu Phú Xuân) | 920.000/m² | 508.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 48, TBĐ số 123 (đất nhà ông Tới)Hết ranh giới xã Krông Năng (Cầu Phú Xuân) | 920.000/m² | 508.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Thửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời)Đường vào cổng chào thôn 7 | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời)Đường vào cổng chào thôn 7 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời)Đường vào cổng chào thôn 7 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời)Đường vào cổng chào thôn 7 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Trần Phúthửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời) | 4.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Trần Phúthửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời) | 1.8 triệu/m² | 992.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Trần Phúthửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời) | 1.8 triệu/m² | 992.000/m² | — | — |
Đường Hùng Vương nối dài (Tỉnh lộ 3) XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Trần Phúthửa đất số 25, TBĐ số 94 (Cây xăng Thu Thời) | 1.8 triệu/m² | 992.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.