Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Xã Phú Xuân, Xã Krông Năng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
17 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297Ngã tư sân bóng buôn M'Ngoan | 1.7 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 940.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297Ngã tư sân bóng buôn M'Ngoan | 680.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 376.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297Ngã tư sân bóng buôn M'Ngoan | 680.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 376.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297Ngã tư sân bóng buôn M'Ngoan | 680.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 376.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230Hết ranh giới xã Krông Năng | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230Hết ranh giới xã Krông Năng | 480.000/m² | — | — | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230Hết ranh giới xã Krông Năng | 480.000/m² | — | — | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230Hết ranh giới xã Krông Năng | 480.000/m² | — | — | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư (UBND xã Phú Lộc cũ)Hết ranh giới thửa đất số 3, TBĐ số 256 | 2 triệu/m² | 800.000/m² | — | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư sân bóng buôn M'NgoanHết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230 | 1.5 triệu/m² | 980.000/m² | 900.000/m² | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư sân bóng buôn M'NgoanHết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư sân bóng buôn M'NgoanHết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư sân bóng buôn M'NgoanHết ranh giới thửa đất số 34, TBĐ số 230 | 600.000/m² | 392.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư đi buôn Alê, thửa đất số 173, TBĐ số 289Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297 | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư đi buôn Alê, thửa đất số 173, TBĐ số 289Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư đi buôn Alê, thửa đất số 173, TBĐ số 289Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Đường đi xã Phú Xuân XÃ KRÔNG NĂNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư đi buôn Alê, thửa đất số 173, TBĐ số 289Hết ranh giới thửa đất số 140, TBĐ số 297 | 800.000/m² | 440.000/m² | 400.000/m² | 360.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.