Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Xã Cư Pơng, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171Giáp ranh giới xã Cư Pơng | 550.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171Giáp ranh giới xã Cư Pơng | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171Giáp ranh giới xã Cư Pơng | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171Giáp ranh giới xã Cư Pơng | 220.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 332Đến hết ranh giới thửa đất số 13, tờ bản đồ số 332 | 400.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 220.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 332Đến hết ranh giới thửa đất số 13, tờ bản đồ số 332 | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 332Đến hết ranh giới thửa đất số 13, tờ bản đồ số 332 | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 105, tờ bản đồ số 332Đến hết ranh giới thửa đất số 13, tờ bản đồ số 332 | 160.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn Km 57)Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171 | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | 300.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn Km 57)Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171 | 480.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn Km 57)Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171 | 480.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường vào xã Cư Pơng XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ giáp Quốc lộ 14 (đoạn Km 57)Hết ranh giới thửa đất số 85, tờ bản đồ số 171 | 480.000/m² | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.