Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Thôn Ea Plai, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 136, tờ bản đồ số 259 | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 136, tờ bản đồ số 259 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 136, tờ bản đồ số 259 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 107, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 136, tờ bản đồ số 259 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 14, tờ bản đồ số 255 | 480.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 250.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 14, tờ bản đồ số 255 | 192.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 14, tờ bản đồ số 255 | 192.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Đường vào Thôn Ea Plai XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 85, tờ bản đồ số 256Đến hết ranh giới thửa đất số 14, tờ bản đồ số 255 | 192.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.