Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tiếp Giáp Quốc Lộ 14 (đường Lên Trường Thcs Phan Bội Châu - Thôn Nam Anh), Xã Krông Búk, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 420.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tiếp giáp Quốc lộ 14 (đường lên Trường THCS Phan Bội Châu - thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 110, tờ bản đồ số 67 | 420.000/m² | 350.000/m² | 300.000/m² | 250.000/m² |
Đường tiếp giáp Quốc lộ 14 (đường lên Trường THCS Phan Bội Châu - thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 110, tờ bản đồ số 67 | 168.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường tiếp giáp Quốc lộ 14 (đường lên Trường THCS Phan Bội Châu - thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tiếp giáp Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 110, tờ bản đồ số 67 | 168.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường tiếp giáp Quốc lộ 14 (đường lên Trường THCS Phan Bội Châu - thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tiếp giáp Quốc lộ 14Hết ranh giới thửa đất số 110, tờ bản đồ số 67 | 168.000/m² | 140.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.