Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Song Song Quốc Lộ 14 (thôn Kty 1, Đi Thôn Nam Anh), Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường song song Quốc lộ 14 (thôn Kty 1, đi thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 thôn Kty 2Hết ranh giới thửa đất số 217, tờ bản đồ số 67 thôn Nam Anh. | 320.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường song song Quốc lộ 14 (thôn Kty 1, đi thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 thôn Kty 2Hết ranh giới thửa đất số 217, tờ bản đồ số 67 thôn Nam Anh. | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường song song Quốc lộ 14 (thôn Kty 1, đi thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 thôn Kty 2Hết ranh giới thửa đất số 217, tờ bản đồ số 67 thôn Nam Anh. | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường song song Quốc lộ 14 (thôn Kty 1, đi thôn Nam Anh) XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 13 thôn Kty 2Hết ranh giới thửa đất số 217, tờ bản đồ số 67 thôn Nam Anh. | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.