Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 14 Cũ (đã Bàn Giao Cho Địa Phương Quản Lý), Xã Krông Búk, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 120.000 đến 450.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 450.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.