Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 14 Cũ (đã Bàn Giao Cho Địa Phương Quản Lý), Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 450.000/m² | 300.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường Quốc lộ 14 cũ (đã bàn giao cho địa phương quản lý) XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 20, tờ bản đồ số 267Hết ranh giới thửa đất số 94, tờ bản đồ số 265 | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.