Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Tái Định Cư Thôn 6, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số N02 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số N02 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số N02 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường số N02 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số N02 đến tiếp giáp N04 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số N02 đến tiếp giáp N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số N02 đến tiếp giáp N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường số N02 đến tiếp giáp N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số N03 | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số N03 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số N03 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường số N03 | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số N04 | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường số N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường số N04 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường Quốc lộ 14 (cũ) | 3.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp đường Quốc lộ 14 (cũ) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tiếp giáp đường Quốc lộ 14 (cũ) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Khu tái định cư thôn 6 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tiếp giáp đường Quốc lộ 14 (cũ) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.