Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Liên Thôn (quảng Hà - An Bình), Xã Krông Búk, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 240.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) Xà KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103 thôn Quảng HàĐến hết ranh giới thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91 | 220.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) Xà KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103 thôn Quảng HàĐến hết ranh giới thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91 | 220.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) Xà KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103 thôn Quảng HàĐến hết ranh giới thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91 | 220.000/m² | 136.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96Đầu thửa đất số 174, tờ bản đồ số 92 (sân bóng) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96Đầu thửa đất số 174, tờ bản đồ số 92 (sân bóng) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96Đầu thửa đất số 174, tờ bản đồ số 92 (sân bóng) | 240.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 75, tờ bản đồ số 96Ngã ba (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91) | 240.000/m² | 160.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 75, tờ bản đồ số 96Ngã ba (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91) | 240.000/m² | 160.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 75, tờ bản đồ số 96Ngã ba (thửa đất số 88, tờ bản đồ số 91) | 240.000/m² | 160.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96 | 200.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96 | 200.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Quảng Hà - An Bình) XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 17, tờ bản đồ số 103Hết ranh giới thửa đất số 74, tờ bản đồ số 96 | 200.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.