Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Giao Thông Liên Thôn (nam Tân) Đi Thôn Trung Lộc, Xã Krông Búk, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 88.000 đến 460.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02Hết ranh giới thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 | 360.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² | 220.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02Hết ranh giới thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 | 144.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | 88.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02Hết ranh giới thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 | 144.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | 88.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02Hết ranh giới thửa đất số 08, tờ bản đồ số 43 | 144.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² | 88.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 14 (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 66Đến hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02 | 460.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 14 (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 66Đến hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02 | 184.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 14 (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 66Đến hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02 | 184.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường giao thông liên thôn (Nam Tân) đi thôn Trung Lộc XÃ KRÔNG BÚK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Từ tiếp giáp Quốc lộ 14 (thửa đất số 5, tờ bản đồ số 66Đến hết ranh giới thửa đất số 15, tờ bản đồ số 02 | 184.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.