Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Liên Thôn An Bình (đoạn Từ Cầu Đến Trụ Sở Nông Trường Cao Su) - Xã Krông Búk, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk Xà KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 01, tờ bản đồ số 103 đầu thôn Quảng HàĐầu cầu Hồ nước An Bình | 750.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 280.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk Xà KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 01, tờ bản đồ số 103 đầu thôn Quảng HàĐầu cầu Hồ nước An Bình | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk Xà KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 01, tờ bản đồ số 103 đầu thôn Quảng HàĐầu cầu Hồ nước An Bình | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk Xà KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 01, tờ bản đồ số 103 đầu thôn Quảng HàĐầu cầu Hồ nước An Bình | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu ranh giới thửa đất số 26, tờ bản đồ số 91Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường Cao su Chư K'Bô | 750.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | 280.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu ranh giới thửa đất số 26, tờ bản đồ số 91Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường Cao su Chư K'Bô | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu ranh giới thửa đất số 26, tờ bản đồ số 91Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường Cao su Chư K'Bô | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Đường giao thông liên thôn An Bình (Đoạn từ Cầu đến Trụ sở Nông trường Cao su) - xã Krông Búk XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu ranh giới thửa đất số 26, tờ bản đồ số 91Hết ranh giới đất trụ sở Nông trường Cao su Chư K'Bô | 300.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 112.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.