Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Thôn Nam Thái, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi thôn Nam Thái XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp giáp Quốc lộ 14 đầu cầu Krông Búk, thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39Đến hết ngã tư thuộc thửa đất số 6, tờ bản đồ số 41 | 400.000/m² | 320.000/m² | 280.000/m² | 250.000/m² |
Đường đi thôn Nam Thái XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp Quốc lộ 14 đầu cầu Krông Búk, thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39Đến hết ngã tư thuộc thửa đất số 6, tờ bản đồ số 41 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi thôn Nam Thái XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tiếp giáp Quốc lộ 14 đầu cầu Krông Búk, thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39Đến hết ngã tư thuộc thửa đất số 6, tờ bản đồ số 41 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Đường đi thôn Nam Thái XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tiếp giáp Quốc lộ 14 đầu cầu Krông Búk, thửa đất số 10, tờ bản đồ số 39Đến hết ngã tư thuộc thửa đất số 6, tờ bản đồ số 41 | 160.000/m² | 128.000/m² | 112.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.