Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Buôn Kđrô 1, Xã Krông Búk, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 310Đến hết ranh giới thửa đất số 86, tờ bản đồ số 326 | 280.000/m² | 250.000/m² | 230.000/m² | 220.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 310Đến hết ranh giới thửa đất số 86, tờ bản đồ số 326 | 112.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 310Đến hết ranh giới thửa đất số 86, tờ bản đồ số 326 | 112.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ thửa đất số 34, tờ bản đồ số 310Đến hết ranh giới thửa đất số 86, tờ bản đồ số 326 | 112.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp giáp Quốc lộ 14Đến hồ Ea Kroa | 300.000/m² | 250.000/m² | 230.000/m² | 220.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tiếp giáp Quốc lộ 14Đến hồ Ea Kroa | 120.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tiếp giáp Quốc lộ 14Đến hồ Ea Kroa | 120.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Đường Buôn Kđrô 1 XÃ KRÔNG BÚK | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tiếp giáp Quốc lộ 14Đến hồ Ea Kroa | 120.000/m² | 100.000/m² | 92.000/m² | 88.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.