Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 9, Xã Krông Bông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết Trạm y tếNgã ba đường vào thôn 10 | 1 triệu/m² | 300.000/m² | 150.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết Trạm y tếNgã ba đường vào thôn 10 | 400.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết Trạm y tếNgã ba đường vào thôn 10 | 400.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết Trạm y tếNgã ba đường vào thôn 10 | 400.000/m² | 120.000/m² | 60.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào công ty Cát Hưng VũHết Trạm y tế | 720.000/m² | 290.000/m² | 220.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào công ty Cát Hưng VũHết Trạm y tế | 288.000/m² | 116.000/m² | 88.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào công ty Cát Hưng VũHết Trạm y tế | 288.000/m² | 116.000/m² | 88.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào công ty Cát Hưng VũHết Trạm y tế | 288.000/m² | 116.000/m² | 88.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào thôn 10Ngã tư Thôn 8 | 840.000/m² | 200.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào thôn 10Ngã tư Thôn 8 | 336.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào thôn 10Ngã tư Thôn 8 | 336.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào thôn 10Ngã tư Thôn 8 | 336.000/m² | 80.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư Thôn 8Ngã 3 giao Nguyễn Huệ và 30/4 | 700.000/m² | 250.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Thôn 8Ngã 3 giao Nguyễn Huệ và 30/4 | 280.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Thôn 8Ngã 3 giao Nguyễn Huệ và 30/4 | 280.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Thôn 8Ngã 3 giao Nguyễn Huệ và 30/4 | 280.000/m² | 100.000/m² | 80.000/m² | 48.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Dang KangNgã ba đường vào công ty Cát Hưng Vũ | 600.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp xã Dang KangNgã ba đường vào công ty Cát Hưng Vũ | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp xã Dang KangNgã ba đường vào công ty Cát Hưng Vũ | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Tỉnh lộ 9 XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp xã Dang KangNgã ba đường vào công ty Cát Hưng Vũ | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.