Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Y Thuyên Ksơr, Xã Krông Bông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45Hết đường | 480.000/m² | 210.000/m² | 180.000/m² | 130.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45Hết đường | 192.000/m² | 84.000/m² | 72.000/m² | 52.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45Hết đường | 192.000/m² | 84.000/m² | 72.000/m² | 52.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45Hết đường | 192.000/m² | 84.000/m² | 72.000/m² | 52.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Y Thuyên Ksơr và Lạc Long QuânGiáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45 | 600.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Y Thuyên Ksơr và Lạc Long QuânGiáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45 | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Y Thuyên Ksơr và Lạc Long QuânGiáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45 | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Y Thuyên Ksơr XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Y Thuyên Ksơr và Lạc Long QuânGiáp ngã tư thửa đất số 60, TBĐ số 45 | 240.000/m² | 104.000/m² | 88.000/m² | 64.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.