Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Phía Sau Khu Dân Cư Mới Giáp Cây Xăng Nam Tây Nguyên, Xã Krông Bông, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Lê Lai (Sau chợ trung tâm xã)Ngã ba Lê Quý Đôn (Sau chợ trung tâm xã) | 960.000/m² | 420.000/m² | 240.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư Nguyễn Tất Thành vào Khu dân cư mới (thửa đất số 74, TBĐ số 30)Hết thửa 120, TBĐ số 30 | 4.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 720.000/m² | 240.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã tư Nguyễn Tất Thành vào Khu dân cư mới (thửa đất số 74, TBĐ số 30)Hết thửa 120, TBĐ số 30 | 1.7 triệu/m² | 740.000/m² | 288.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã tư Nguyễn Tất Thành vào Khu dân cư mới (thửa đất số 74, TBĐ số 30)Hết thửa 120, TBĐ số 30 | 1.7 triệu/m² | 740.000/m² | 288.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã tư Nguyễn Tất Thành vào Khu dân cư mới (thửa đất số 74, TBĐ số 30)Hết thửa 120, TBĐ số 30 | 1.7 triệu/m² | 740.000/m² | 288.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu thửa đất số 120, TBĐ số 38Hết thửa 32, TBĐ số 30 | 3.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 680.000/m² | 240.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu thửa đất số 120, TBĐ số 38Hết thửa 32, TBĐ số 30 | 1.4 triệu/m² | 620.000/m² | 272.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu thửa đất số 120, TBĐ số 38Hết thửa 32, TBĐ số 30 | 1.4 triệu/m² | 620.000/m² | 272.000/m² | 96.000/m² |
Đường phía sau khu dân cư mới giáp cây xăng Nam Tây Nguyên XÃ KRÔNG BÔNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đầu thửa đất số 120, TBĐ số 38Hết thửa 32, TBĐ số 30 | 1.4 triệu/m² | 620.000/m² | 272.000/m² | 96.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.