Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường Số 10), Xã Krông Ana, Đắk Lắk năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 720.000 đến 2.250.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Công Trứ (đường số 6)Nguyễn Văn Linh (đường số 7) | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Công Trứ (đường số 6)Nguyễn Văn Linh (đường số 7) | 750.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Công Trứ (đường số 6)Nguyễn Văn Linh (đường số 7) | 750.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Công Trứ (đường số 6)Nguyễn Văn Linh (đường số 7) | 750.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5)Nguyễn Công Trứ (đường số 6) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5)Nguyễn Công Trứ (đường số 6) | 810.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5)Nguyễn Công Trứ (đường số 6) | 810.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5)Nguyễn Công Trứ (đường số 6) | 810.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Văn Linh (đường số 7)Đường Ngô Quyền | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn Văn Linh (đường số 7)Đường Ngô Quyền | 720.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn Văn Linh (đường số 7)Đường Ngô Quyền | 720.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Nguyễn Văn Linh (đường số 7)Đường Ngô Quyền | 720.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | ONT Đất ở tại nông thôn | Trần Hưng Đạo (đường số 4)Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Trần Hưng Đạo (đường số 4)Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5) | 870.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Trần Hưng Đạo (đường số 4)Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5) | 870.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Trần Hưng Đạo (đường số 4)Nguyễn Đức Cảnh (đường số 5) | 870.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn DuTrần Hưng Đạo (đường số 4) | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn DuTrần Hưng Đạo (đường số 4) | 900.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường Nguyễn DuTrần Hưng Đạo (đường số 4) | 900.000/m² | — | — | — |
Xô Viết Nghệ Tĩnh (đường số 10) XÃ KRÔNG ANA | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường Nguyễn DuTrần Hưng Đạo (đường số 4) | 900.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.