Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Võ Nguyên Giáp (đường D-01), Xã Krông Ana, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường N-10Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) | 5.2 triệu/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường N-10Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường N-10Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường N-10Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | ONTĐất ở tại nông thôn | Nguyễn DuĐường N-10 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nguyễn DuĐường N-10 | 676.000/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nguyễn DuĐường N-10 | 676.000/m² | — | — | — |
Võ Nguyên Giáp (đường D-01) XÃ KRÔNG ANA | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nguyễn DuĐường N-10 | 676.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.