Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 13b, Xã Krông Á, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu bản Tăk DrungĐến khu dân cư thôn EA Krông | 160.000/m² | 80.000/m² | 66.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu bản Tăk DrungĐến khu dân cư thôn EA Krông | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu bản Tăk DrungĐến khu dân cư thôn EA Krông | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu bản Tăk DrungĐến khu dân cư thôn EA Krông | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | ONTĐất ở tại nông thôn | Đến ngã 3 thôn 5A (Giao TL 13B)Đến cuối khu dân cư thôn 6A | 160.000/m² | 80.000/m² | 66.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đến ngã 3 thôn 5A (Giao TL 13B)Đến cuối khu dân cư thôn 6A | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đến ngã 3 thôn 5A (Giao TL 13B)Đến cuối khu dân cư thôn 6A | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đến ngã 3 thôn 5A (Giao TL 13B)Đến cuối khu dân cư thôn 6A | 64.000/m² | 32.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | ONTĐất ở tại nông thôn | Quán tạp hóa Thùy Dung (thửa đất số 19, 20, TBĐ số 50)Cầu bản Tăk Drung | 100.000/m² | 70.000/m² | 65.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quán tạp hóa Thùy Dung (thửa đất số 19, 20, TBĐ số 50)Cầu bản Tăk Drung | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quán tạp hóa Thùy Dung (thửa đất số 19, 20, TBĐ số 50)Cầu bản Tăk Drung | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quán tạp hóa Thùy Dung (thửa đất số 19, 20, TBĐ số 50)Cầu bản Tăk Drung | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường Trường Sơn Đông với Tỉnh Lộ 13BĐến ngã 3 thôn 5A | 300.000/m² | 120.000/m² | 90.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 đường Trường Sơn Đông với Tỉnh Lộ 13BĐến ngã 3 thôn 5A | 120.000/m² | 48.000/m² | 36.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 đường Trường Sơn Đông với Tỉnh Lộ 13BĐến ngã 3 thôn 5A | 120.000/m² | 48.000/m² | 36.000/m² | — |
Tỉnh lộ 13B XÃ KRÔNG Á | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 3 đường Trường Sơn Đông với Tỉnh Lộ 13BĐến ngã 3 thôn 5A | 120.000/m² | 48.000/m² | 36.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.