Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Đường 1, Xã Ia Lốp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
45 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn Chiềng | 130.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn Chiềng | 52.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu QHTT xãNgã 4 thôn Chiềng | 52.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Hết khu QHTT xãNgã ba thôn Giồng Trôm Chợ Lách | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết khu QHTT xãNgã ba thôn Giồng Trôm Chợ Lách | 72.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết khu QHTT xãNgã ba thôn Giồng Trôm Chợ Lách | 72.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn ChiềngNgã 4 thôn Đừng Nhạp | 140.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn ChiềngNgã 4 thôn Đừng Nhạp | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn ChiềngNgã 4 thôn Đừng Nhạp | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn Chiềng đi thôn Lầu Nàng, thôn Đai ThônNgã ba tiếp giáp Quốc lộ 14C (thôn Đai Thôn) | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn Chiềng đi thôn Lầu Nàng, thôn Đai ThônNgã ba tiếp giáp Quốc lộ 14C (thôn Đai Thôn) | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn Chiềng đi thôn Lầu Nàng, thôn Đai ThônNgã ba tiếp giáp Quốc lộ 14C (thôn Đai Thôn) | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn ĐoànHết khu QHTT xã (Hướng đi về thôn Chiềng) | 260.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn ĐoànHết khu QHTT xã (Hướng đi về thôn Chiềng) | 104.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn ĐoànHết khu QHTT xã (Hướng đi về thôn Chiềng) | 104.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 3 thôn Án (hướng về xã Ea Rốk) | 180.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 3 thôn Án (hướng về xã Ea Rốk) | 72.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 3 thôn Án (hướng về xã Ea Rốk) | 72.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 4 thôn Trung | 200.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 4 thôn Trung | 80.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn ĐoànNgã 4 thôn Trung | 80.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba thôn Dự | 170.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba thôn Dự | 68.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba thôn Dự | 68.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn TrungGiáp cầu Km2 +247 | 130.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn TrungGiáp cầu Km2 +247 | 52.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn TrungGiáp cầu Km2 +247 | 52.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Khu B, Đoàn KTQP 737Ngã ba thôn Đai Thôn | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Khu B, Đoàn KTQP 737Ngã ba thôn Đai Thôn | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Trục đường 1 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Khu B, Đoàn KTQP 737Ngã ba thôn Đai Thôn | 64.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.