Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục 2, Xã Ia Lốp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26) | 140.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26) | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26) | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã 4 thôn Đoàn đi thôn Dự (Bến xe)Ngã ba (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 26) | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba cây xăng (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 26)Ngã ba giáp QH chợ (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 26) | 150.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba cây xăng (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 26)Ngã ba giáp QH chợ (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 26) | 60.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba cây xăng (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 26)Ngã ba giáp QH chợ (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 26) | 60.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba cây xăng (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 26)Ngã ba giáp QH chợ (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 26) | 60.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà điều hành Kênh Ia Mơr (sau UBND xã) đi về khu QH chợHết khu QHTT xã | 140.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà điều hành Kênh Ia Mơr (sau UBND xã) đi về khu QH chợHết khu QHTT xã | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà điều hành Kênh Ia Mơr (sau UBND xã) đi về khu QH chợHết khu QHTT xã | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Đường trục 2 XÃ IA LỐP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà điều hành Kênh Ia Mơr (sau UBND xã) đi về khu QH chợHết khu QHTT xã | 56.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.