Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vào Xóm Hội Phụ Lão, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 200.000 đến 1.150.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào xóm Hội Phụ lão XÃ HÒA PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14Cuối xóm Hội phụ Lão (Thôn 12) - (Hết thửa đất số 89, 90; TBĐ số 293) | 1.1 triệu/m² | 750.000/m² | 600.000/m² | 500.000/m² |
Đường vào xóm Hội Phụ lão XÃ HÒA PHÚ | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14Cuối xóm Hội phụ Lão (Thôn 12) - (Hết thửa đất số 89, 90; TBĐ số 293) | 460.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² |
Đường vào xóm Hội Phụ lão XÃ HÒA PHÚ | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14Cuối xóm Hội phụ Lão (Thôn 12) - (Hết thửa đất số 89, 90; TBĐ số 293) | 460.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² |
Đường vào xóm Hội Phụ lão XÃ HÒA PHÚ | TMD Đất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14Cuối xóm Hội phụ Lão (Thôn 12) - (Hết thửa đất số 89, 90; TBĐ số 293) | 460.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | 200.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.