Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Hầm Đá, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295)Ngã ba hết thửa đất số 6; TBĐ số 44; thửa đất số 7; TBĐ số 171 | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² | 650.000/m² | 550.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295)Ngã ba hết thửa đất số 6; TBĐ số 44; thửa đất số 7; TBĐ số 171 | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295)Ngã ba hết thửa đất số 6; TBĐ số 44; thửa đất số 7; TBĐ số 171 | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295)Ngã ba hết thửa đất số 6; TBĐ số 44; thửa đất số 7; TBĐ số 171 | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 220.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295) | 2.5 triệu/m² | 970.000/m² | 850.000/m² | 650.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295) | 1 triệu/m² | 388.000/m² | 340.000/m² | 260.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295) | 1 triệu/m² | 388.000/m² | 340.000/m² | 260.000/m² |
Đường vào hầm đá XÃ HÒA PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14Hội trường thôn 11 (Hết thửa đất số 27, 100; TBĐ số 295) | 1 triệu/m² | 388.000/m² | 340.000/m² | 260.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.