Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Buôn M'rê Đi Buôn Tuôr, Xã Hòa Phú, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông Buôn M'rê đi Buôn Tuôr XÃ HÒA PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 14 (Cổng chào Khu dân cư Buôn M'rê)Qua ngã tư Buôn Tuôr (Hết thửa đất số 213, 322; TBĐ số 287) | 1.2 triệu/m² | 750.000/m² | 650.000/m² | 500.000/m² |
Đường giao thông Buôn M'rê đi Buôn Tuôr XÃ HÒA PHÚ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 14 (Cổng chào Khu dân cư Buôn M'rê)Qua ngã tư Buôn Tuôr (Hết thửa đất số 213, 322; TBĐ số 287) | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² |
Đường giao thông Buôn M'rê đi Buôn Tuôr XÃ HÒA PHÚ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 14 (Cổng chào Khu dân cư Buôn M'rê)Qua ngã tư Buôn Tuôr (Hết thửa đất số 213, 322; TBĐ số 287) | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² |
Đường giao thông Buôn M'rê đi Buôn Tuôr XÃ HÒA PHÚ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 14 (Cổng chào Khu dân cư Buôn M'rê)Qua ngã tư Buôn Tuôr (Hết thửa đất số 213, 322; TBĐ số 287) | 480.000/m² | 300.000/m² | 260.000/m² | 200.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.