Đường D1 | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D1 | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường D1 | Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất ở tại nông thôn | Chùa hương tíchKho ông Trần Ngọc Dần | | 300.000/m² | 165.000/m² | 135.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Chùa hương tíchKho ông Trần Ngọc Dần | | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Chùa hương tíchKho ông Trần Ngọc Dần | | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất thương mại dịch vụ | Chùa hương tíchKho ông Trần Ngọc Dần | | 120.000/m² | 70.000/m² | 50.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Bùng BinhChùa Hương Tích | | 225.000/m² | 135.000/m² | 90.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã 3 Bùng BinhChùa Hương Tích | | 90.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã 3 Bùng BinhChùa Hương Tích | | 90.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường dọc Kênh N22 đến Kho ông Trần Ngọc Dần | Đất thương mại dịch vụ | Ngã 3 Bùng BinhChùa Hương Tích | | 90.000/m² | 50.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất ở tại nông thôn | Bến MítNhà ông Nguyễn Đăng Dũng | | 270.000/m² | 225.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Bến MítNhà ông Nguyễn Đăng Dũng | | 110.000/m² | 90.000/m² | 50.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Bến MítNhà ông Nguyễn Đăng Dũng | | 110.000/m² | 90.000/m² | 50.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất thương mại dịch vụ | Bến MítNhà ông Nguyễn Đăng Dũng | | 110.000/m² | 90.000/m² | 50.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đăng DũngGiáp ranh xã Sơn Thành Đông cũ | | 225.000/m² | 165.000/m² | 105.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Đăng DũngGiáp ranh xã Sơn Thành Đông cũ | | 90.000/m² | 70.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Đăng DũngGiáp ranh xã Sơn Thành Đông cũ | | 90.000/m² | 70.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Hòa Mỹ Tây-Sơn Thành Đông | Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Đăng DũngGiáp ranh xã Sơn Thành Đông cũ | | 90.000/m² | 70.000/m² | 40.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Ngọc MinhNhà văn hoá thôn Vạn Lộc | | 630.000/m² | 420.000/m² | 210.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Nguyễn Ngọc MinhNhà văn hoá thôn Vạn Lộc | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà ông Nguyễn Ngọc MinhNhà văn hoá thôn Vạn Lộc | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất thương mại dịch vụ | Nhà ông Nguyễn Ngọc MinhNhà văn hoá thôn Vạn Lộc | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hoá thônVạn LộcGiáp xã Hòa Phong | | 630.000/m² | 420.000/m² | 210.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà văn hoá thônVạn LộcGiáp xã Hòa Phong | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Nhà văn hoá thônVạn LộcGiáp xã Hòa Phong | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Nhiêu – Hòa Phong | Đất thương mại dịch vụ | Nhà văn hoá thônVạn LộcGiáp xã Hòa Phong | | 250.000/m² | 170.000/m² | 80.000/m² |
Đường liên xã Phú Thứ - Hòa Thịnh | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trương Trọng HảiGiáp xã Hòa Thịnh | | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² |
Đường liên xã Phú Thứ - Hòa Thịnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Trương Trọng HảiGiáp xã Hòa Thịnh | | 480.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² |