Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vành Đai Phía Đông, Xã Ea Wer, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp đường số 6Giáp đường số 23 | 550.000/m² | 300.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp đường số 6Giáp đường số 23 | 220.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Giáp đường số 6Giáp đường số 23 | 220.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp đường số 6Giáp đường số 23 | 220.000/m² | 120.000/m² | 88.000/m² | — |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | ONTĐất ở tại nông thôn | Quán Vân CươngGiáp đường số 6 (phía Đông) | 660.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 170.000/m² |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quán Vân CươngGiáp đường số 6 (phía Đông) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quán Vân CươngGiáp đường số 6 (phía Đông) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Đường vành đai phía Đông XÃ EA WER | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quán Vân CươngGiáp đường số 6 (phía Đông) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.