Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 36 (đường Đấu Giá Lô B3), Xã Ea Wer, Đắk Lắk năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 100.000 đến 1.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Số 36 (Đường đấu giá lô B3) XÃ EA WER | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất giao nhau đường số 30Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | 250.000/m² |
Đường Số 36 (Đường đấu giá lô B3) XÃ EA WER | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hết thửa đất giao nhau đường số 30Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 400.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường Số 36 (Đường đấu giá lô B3) XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hết thửa đất giao nhau đường số 30Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 400.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Đường Số 36 (Đường đấu giá lô B3) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết thửa đất giao nhau đường số 30Hết thửa đất giao nhau đường số 31 | 400.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | 100.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.