Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 2 - Cạnh Trụ Sở Công An Xã (công An Huyện Cũ), Xã Ea Wer, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 17Hết ranh giới đất Công an xã (Công an huyện cũ) | 660.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | 170.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 17Hết ranh giới đất Công an xã (Công an huyện cũ) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 17Hết ranh giới đất Công an xã (Công an huyện cũ) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17Hết ranh giới đất Công an xã (Công an huyện cũ) | 264.000/m² | 144.000/m² | 104.000/m² | 68.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 17Giáp đường số 4 (phía Đông) | 880.000/m² | 480.000/m² | 350.000/m² | 220.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tỉnh lộ 17Giáp đường số 4 (phía Đông) | 352.000/m² | 192.000/m² | 140.000/m² | 88.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 17Giáp đường số 4 (phía Đông) | 352.000/m² | 192.000/m² | 140.000/m² | 88.000/m² |
Đường số 2 - Cạnh trụ sở công an xã (Công an huyện cũ) XÃ EA WER | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17Giáp đường số 4 (phía Đông) | 352.000/m² | 192.000/m² | 140.000/m² | 88.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.