Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn (xã Tân Hòa Cũ), Xã Ea Wer, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại dịch vụ, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản. Giá từ 60.000 đến 1.290.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu buôn Tul BHết đường 135 (đường lô 2) | 104.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường Tỉnh lộ 17 (1 cũ - ngã ba Nà Wer)Kênh thủy điện Sêrêpốk 4A | 100.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Hết ngã ba vào Nghĩa địa thôn 18Hết thôn 21 | 100.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Kênh thủy điện Sêrêpốk 4AGiáp sông Sêrêpốk (thôn Nà Ven cũ) | 100.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi cánh đồng Nà Xô (giáp đất bà Nguyễn Thị Dũng)Đập dâng Nà Xô | 100.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đi hội trường thôn Ea DuấtGiáp sông Sêrêpốk | 228.000/m² | 124.000/m² | 92.000/m² | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vận hành 1 thủy điện 4Ngã ba đi hội trường thôn Ea Duất | 340.000/m² | 188.000/m² | 136.000/m² | 84.000/m² |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Sau trạm y tế Ea WerCầu Ea Tul (đường lô 2) | 104.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17 (1 cũ - thôn 6)Buôn Ea Pri | 92.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17 (1 cũ)Ngã ba đi cánh đồng Nà Xô (giáp đất bà Nguyễn Thị Dũng) | 104.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17 (1 cũ-buôn Tul B)Vào thôn 21 | 100.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Tỉnh lộ 17 (1 cũ-nhà ông Mộc)Hết ngã ba vào Nghĩa địa thôn 18 | 104.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba hội trường thôn 7Ngã ba hội trường thôn 4 | 1.3 triệu/m² | 710.000/m² | 510.000/m² | 320.000/m² |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba hội trường thôn 7Ngã ba hội trường thôn 4 | 516.000/m² | 284.000/m² | 204.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba hội trường thôn 7Ngã ba hội trường thôn 4 | 516.000/m² | 284.000/m² | 204.000/m² | 128.000/m² |
Đường liên thôn (xã Tân Hòa cũ) XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Ngã ba hội trường thôn 7Ngã ba hội trường thôn 4 | 516.000/m² | 284.000/m² | 204.000/m² | 128.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.