Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Đường Buôn Tul B, Xã Ea Wer, Đắk Lắk năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 68.000 đến 200.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường thôn 24 (thôn 8 Ea Huar cũ)Giáp ranh xã Ea M'Droh | 144.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 17 (1 cũ)Hội trường thôn 24 (thôn 8 Ea Huar cũ) | 172.000/m² | 96.000/m² | 68.000/m² | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 17 (1 cũ)Thác 7 nhánh (qua Buôn N'đrếch) | 172.000/m² | 96.000/m² | 68.000/m² | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) (Trạm xá Ea Huar cũ)Ngã tư (nhà ông Y hem) | 144.000/m² | 80.000/m² | — | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 200.000/m² | — | — | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Các đường buôn Tul B XÃ EA WER | TMD Đất thương mại dịch vụ | Toàn tuyến | 80.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.