Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Đi Buôn M'o (vị Trí 2; 3 Được Tính Trong Khoảng Cách 200m Không Dùng Hệ Số Khoảng Cách), Xã Ea Trang, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đi Buôn M'O (Vị trí 2; 3 được tính trong khoảng cách 200m không dùng hệ số khoảng cách) XÃ EA TRANG | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba Buôn M'O (Quốc Lộ 26)Hết khu dân cư Buôn M'O (Hết thửa đất số 16, 20 TBĐ số 107) | 100.000/m² | 70.000/m² | 66.000/m² | 65.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn M'O (Vị trí 2; 3 được tính trong khoảng cách 200m không dùng hệ số khoảng cách) XÃ EA TRANG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba Buôn M'O (Quốc Lộ 26)Hết khu dân cư Buôn M'O (Hết thửa đất số 16, 20 TBĐ số 107) | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | 26.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn M'O (Vị trí 2; 3 được tính trong khoảng cách 200m không dùng hệ số khoảng cách) XÃ EA TRANG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba Buôn M'O (Quốc Lộ 26)Hết khu dân cư Buôn M'O (Hết thửa đất số 16, 20 TBĐ số 107) | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | 26.000/m² |
Đường giao thông đi Buôn M'O (Vị trí 2; 3 được tính trong khoảng cách 200m không dùng hệ số khoảng cách) XÃ EA TRANG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba Buôn M'O (Quốc Lộ 26)Hết khu dân cư Buôn M'O (Hết thửa đất số 16, 20 TBĐ số 107) | 40.000/m² | 28.000/m² | 26.000/m² | 26.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.