Giá đất Đường Vuông Góc Với Tỉnh Lộ 1, Xã Ea Súp, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Vuông Góc Với Tỉnh Lộ 1, Xã Ea Súp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Tỉnh Lộ 1 (đối diện nhà ông Kỷ) (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 38)Đường vành đai (cuối đường Nguyễn Trãi)
1.4 triệu/m²546.000/m²340.000/m²300.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Tỉnh Lộ 1 (đối diện nhà ông Kỷ) (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 38)Đường vành đai (cuối đường Nguyễn Trãi)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Tỉnh Lộ 1 (đối diện nhà ông Kỷ) (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 38)Đường vành đai (cuối đường Nguyễn Trãi)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Tỉnh Lộ 1 (đối diện nhà ông Kỷ) (thửa đất số 98, tờ bản đồ số 38)Đường vành đai (cuối đường Nguyễn Trãi)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Tỉnh Lộ 1 (nhà ông Đường - thửa đất số 99, 100, tờ bản đồ số 39)Hết đất nhà ông Hào (CSGT) (thửa đất số 193, 174, tờ bản đồ số 39)
1.4 triệu/m²546.000/m²340.000/m²300.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Tỉnh Lộ 1 (nhà ông Đường - thửa đất số 99, 100, tờ bản đồ số 39)Hết đất nhà ông Hào (CSGT) (thửa đất số 193, 174, tờ bản đồ số 39)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Tỉnh Lộ 1 (nhà ông Đường - thửa đất số 99, 100, tờ bản đồ số 39)Hết đất nhà ông Hào (CSGT) (thửa đất số 193, 174, tờ bản đồ số 39)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²
Đường vuông góc với Tỉnh Lộ 1
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Tỉnh Lộ 1 (nhà ông Đường - thửa đất số 99, 100, tờ bản đồ số 39)Hết đất nhà ông Hào (CSGT) (thửa đất số 193, 174, tờ bản đồ số 39)
546.000/m²218.000/m²136.000/m²120.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.