Giá đất Đường Vành Đai, Xã Ea Súp, Đắk Lắk 2025

Bảng giá đất Đường Vành Đai, Xã Ea Súp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)Giáp trung tâm xã Ea Súp
600.000/m²180.000/m²140.000/m²120.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)Giáp trung tâm xã Ea Súp
240.000/m²72.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)Giáp trung tâm xã Ea Súp
240.000/m²72.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)Giáp trung tâm xã Ea Súp
240.000/m²72.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)
780.000/m²250.000/m²140.000/m²120.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)
312.000/m²100.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)
312.000/m²100.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Cống ông Kiểu (thửa đất số 38, 16, tờ bản đồ số 268)
312.000/m²100.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 4 Đắk Bùng (UBND xã Cư M'Lan cũ)Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)
1.1 triệu/m²200.000/m²150.000/m²120.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 4 Đắk Bùng (UBND xã Cư M'Lan cũ)Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)
456.000/m²80.000/m²60.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 4 Đắk Bùng (UBND xã Cư M'Lan cũ)Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)
456.000/m²80.000/m²60.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Ngã 4 Đắk Bùng (UBND xã Cư M'Lan cũ)Hết đất nhà ông Trung (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)
456.000/m²80.000/m²60.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 Cư M'Lan (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Nhà ông Đỗ Tấn Thái (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 80)
200.000/m²160.000/m²140.000/m²120.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 Cư M'Lan (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Nhà ông Đỗ Tấn Thái (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 80)
80.000/m²64.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 Cư M'Lan (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Nhà ông Đỗ Tấn Thái (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 80)
80.000/m²64.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Nhà ông Nguyễn Thành Trung thôn 3 Cư M'Lan (thửa đất số 41, 47, tờ bản đồ số 267)Nhà ông Đỗ Tấn Thái (thửa đất số 249, tờ bản đồ số 80)
80.000/m²64.000/m²56.000/m²48.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
ONTĐất ở tại nông thôn
Cuối đường Nguyễn TrãiGiáp ranh giới xã Cư M'Lan cũ (đường vành đai)
1.5 triệu/m²588.000/m²380.000/m²360.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cuối đường Nguyễn TrãiGiáp ranh giới xã Cư M'Lan cũ (đường vành đai)
588.000/m²235.000/m²152.000/m²144.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cuối đường Nguyễn TrãiGiáp ranh giới xã Cư M'Lan cũ (đường vành đai)
588.000/m²235.000/m²152.000/m²144.000/m²
Đường vành đai
XÃ EA SÚP
TMDĐất thương mại dịch vụ
Cuối đường Nguyễn TrãiGiáp ranh giới xã Cư M'Lan cũ (đường vành đai)
588.000/m²235.000/m²152.000/m²144.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.