THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Liên Xã (tỉnh Lộ 1), Xã Ea Súp, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Liên Xã (tỉnh Lộ 1), Xã Ea Súp, Đắk Lắk năm 2026 với 36 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 48.000 đến 1.560.000 đồng/m².

36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)
1.6 triệu/m²300.000/m²180.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)
624.000/m²120.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)
624.000/m²120.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)
624.000/m²120.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê)
910.000/m²250.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê)
364.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê)
364.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê
390.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê
156.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê
156.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê
156.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê
650.000/m²250.000/m²180.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê
260.000/m²100.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê
260.000/m²100.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)
520.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)
208.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)
208.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk
480.000/m²200.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk
192.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk
192.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk
192.000/m²80.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo
780.000/m²250.000/m²180.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo
312.000/m²100.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo
312.000/m²100.000/m²72.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê
1 triệu/m²250.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê
416.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê
416.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê
416.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)Cống Kênh N11 thôn 6 Ea Lê
1.1 triệu/m²250.000/m²160.000/m²120.000/m²
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)Cống Kênh N11 thôn 6 Ea Lê
432.000/m²100.000/m²64.000/m²48.000/m²

Bảng giá đất Đường Liên Xã (tỉnh Lộ 1) năm 2026

Khu vực:
Đường Liên Xã (tỉnh Lộ 1), Xã Ea Súp, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 48.000 đến 1.560.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.