Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã (tỉnh Lộ 1), Xã Ea Súp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
36 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234) | 1.6 triệu/m² | 300.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234) | 624.000/m² | 120.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234) | 624.000/m² | 120.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Tịnh thôn 5 Ea LêNgã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234) | 624.000/m² | 120.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê) | 910.000/m² | 250.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê) | 364.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê) | 364.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê | 390.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê | 156.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê | 156.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cống Kênh N11 thôn 6 Ea LêNgã ba đường đi thôn 16 Ea Lê | 156.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê | 650.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê | 260.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê | 260.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242) | 520.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242) | 208.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Kênh N11 (thôn 1 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242) | 208.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk | 480.000/m² | 200.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk | 192.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk | 192.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường đi thôn 16 Ea LêGiáp xã Ea Rốk | 192.000/m² | 80.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo | 780.000/m² | 250.000/m² | 180.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo | 312.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo | 312.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê | 1 triệu/m² | 250.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê | 416.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê | 416.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà ông Hồ Giác (thửa đất số 164, 61, tờ bản đồ số 242)Cầu Tịnh thôn 5 Ea Lê | 416.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)Cống Kênh N11 thôn 6 Ea Lê | 1.1 triệu/m² | 250.000/m² | 160.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên xã (Tỉnh Lộ 1) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Tấn (thửa đất số 94, 70, tờ bản đồ số 234)Cống Kênh N11 thôn 6 Ea Lê | 432.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.