Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Ea Súp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu sắt suối Ea SúpNgã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250) | 448.000/m² | 120.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cống kênh Chính Đông thôn 1 Ea LêKênh N11 (thôn 1 Ea Lê) | 364.000/m² | 100.000/m² | 64.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường đi xóm đảoCống kênh Chính Đông thôn 1 Ea Lê | 260.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Kênh chính Đông thôn 9 Ea LêNgã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ) | 180.000/m² | 140.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Kênh chính Đông thôn 9 Ea LêNgã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Kênh chính Đông thôn 9 Ea LêNgã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Kênh chính Đông thôn 9 Ea LêNgã 4 thôn 12-15 đường liên xã đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba đường vào lò gạch ông Rinh (thửa đất số 50, 60, tờ bản đồ số 250)Đường đi xóm đảo | 312.000/m² | 100.000/m² | 72.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba nhà ông Thi (thửa đất số 201, 65, tờ bản đồ số 209)Đường liên xã thôn 16 Ea Lê đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang Cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ngã ba nhà ông Thi (thửa đất số 201, 65, tờ bản đồ số 209)Đường liên xã thôn 16 Ea Lê đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang Cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba nhà ông Thi (thửa đất số 201, 65, tờ bản đồ số 209)Đường liên xã thôn 16 Ea Lê đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang Cũ) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5 Ea Lê) (thửa 194, 137, tờ bản đồ số 227)Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6 Ea Lê) | 240.000/m² | 140.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5 Ea Lê) (thửa 194, 137, tờ bản đồ số 227)Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6 Ea Lê) | 96.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5 Ea Lê) (thửa 194, 137, tờ bản đồ số 227)Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6 Ea Lê) | 96.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới đất ông Đặng Tranh (thôn 5 Ea Lê) (thửa 194, 137, tờ bản đồ số 227)Cống kênh N11 (nhà bà Song thôn 6 Ea Lê) | 96.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới đất ông Luân (thôn 14 Ea Lê) (thửa đất số 76, 91, tờ bản đồ số 252)Ngã ba đi ngầm Ea Pốp | 180.000/m² | 140.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới đất ông Luân (thôn 14 Ea Lê) (thửa đất số 76, 91, tờ bản đồ số 252)Ngã ba đi ngầm Ea Pốp | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới đất ông Luân (thôn 14 Ea Lê) (thửa đất số 76, 91, tờ bản đồ số 252)Ngã ba đi ngầm Ea Pốp | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới đất ông Luân (thôn 14 Ea Lê) (thửa đất số 76, 91, tờ bản đồ số 252)Ngã ba đi ngầm Ea Pốp | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ Hương Quê (nhà ông Tiến thôn 1 Ea Lê) (thửa đất số 40, 165, tờ bản đồ số 242)Ngã ba đi xưởng cưa (thôn 4 Ea Lê) (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 223) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ Hương Quê (nhà ông Tiến thôn 1 Ea Lê) (thửa đất số 40, 165, tờ bản đồ số 242)Ngã ba đi xưởng cưa (thôn 4 Ea Lê) (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 223) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ Hương Quê (nhà ông Tiến thôn 1 Ea Lê) (thửa đất số 40, 165, tờ bản đồ số 242)Ngã ba đi xưởng cưa (thôn 4 Ea Lê) (thửa đất số 106, tờ bản đồ số 223) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Thi (thửa đất số 201, 65, tờ bản đồ số 209)Đường liên xã thôn 16 Ea Lê đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang Cũ) | 180.000/m² | 140.000/m² | 130.000/m² | 120.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đầu đất nhà ông Lê Sỹ Tấn (thửa đất số 7, 18, tờ bản đồ số 233)Ngã ba thửa đất số 96, 174, tờ bản đồ số 225 nhà ông Tư Mốc (thôn 8 Ea Lê) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ đầu đất nhà ông Lê Sỹ Tấn (thửa đất số 7, 18, tờ bản đồ số 233)Ngã ba thửa đất số 96, 174, tờ bản đồ số 225 nhà ông Tư Mốc (thôn 8 Ea Lê) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường liên thôn XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ đầu đất nhà ông Lê Sỹ Tấn (thửa đất số 7, 18, tờ bản đồ số 233)Ngã ba thửa đất số 96, 174, tờ bản đồ số 225 nhà ông Tư Mốc (thôn 8 Ea Lê) | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.