Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông (n13), Xã Ea Súp, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Đường song song kênh chính tây (chưa được đầu tư hạ tầng)Hết cuối khu dân cư | 152.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Giáp xã Ea Súp mớiCầu Bà Mỹ | 72.000/m² | 56.000/m² | 52.000/m² | 48.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hết ranh giới đất nhà ông Quang (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 33)Giáp ranh giới xã Cư M'Lan cũ | 264.000/m² | 132.000/m² | 128.000/m² | 120.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hùng Vương (cống Hạt Kiểm Lâm)Hết ranh giới đất nhà ông Quang (thửa đất số 54, tờ bản đồ số 33) | 374.000/m² | 150.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Hướng (thửa đất số 170, 131, tờ bản đồ số 41)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 140, 97, tờ bản đồ số 41) | 975.000/m² | 390.000/m² | 360.000/m² | 300.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ ngã ba nhà ông Hướng (thửa đất số 170, 131, tờ bản đồ số 41)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 140, 97, tờ bản đồ số 41) | 390.000/m² | 156.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Từ ngã ba nhà ông Hướng (thửa đất số 170, 131, tờ bản đồ số 41)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 140, 97, tờ bản đồ số 41) | 390.000/m² | 156.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² |
Đường giao thông (N13) XÃ EA SÚP | TMDĐất thương mại dịch vụ | Từ ngã ba nhà ông Hướng (thửa đất số 170, 131, tờ bản đồ số 41)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 140, 97, tờ bản đồ số 41) | 390.000/m² | 156.000/m² | 144.000/m² | 120.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.