THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đi Xã Ea Rốk (xã Cư K'bang Cũ), Xã Ea Súp, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Đi Xã Ea Rốk (xã Cư K'bang Cũ), Xã Ea Súp, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 48.000 đến 910.000 đồng/m².

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)
780.000/m²140.000/m²130.000/m²120.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)
312.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)
312.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)
312.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)Cống 18T (kênh Chính Đông)
480.000/m²140.000/m²130.000/m²120.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)Cống 18T (kênh Chính Đông)
192.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)Cống 18T (kênh Chính Đông)
192.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã ba nhà ông Thành (thửa đất số 111, 69, tờ bản đồ số 228)Cống 18T (kênh Chính Đông)
192.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ranh giới đất ông Mưa (thửa đất số 144, 204, tờ bản đồ số 228)Giáp xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
360.000/m²140.000/m²130.000/m²120.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ranh giới đất ông Mưa (thửa đất số 144, 204, tờ bản đồ số 228)Giáp xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
144.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ranh giới đất ông Mưa (thửa đất số 144, 204, tờ bản đồ số 228)Giáp xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
144.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ranh giới đất ông Mưa (thửa đất số 144, 204, tờ bản đồ số 228)Giáp xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
144.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
ONT
Đất ở tại nông thôn
Ngã 3 (chợ xã Ea Lê cũ)Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)
910.000/m²140.000/m²130.000/m²120.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Ngã 3 (chợ xã Ea Lê cũ)Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)
364.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Ngã 3 (chợ xã Ea Lê cũ)Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)
364.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²
Đường đi xã Ea Rốk (xã Cư K'Bang cũ)
XÃ EA SÚP
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Ngã 3 (chợ xã Ea Lê cũ)Cống kênh N11 (thôn 5 Ea Lê)
364.000/m²56.000/m²52.000/m²48.000/m²

Bảng giá đất Đường Đi Xã Ea Rốk (xã Cư K'bang Cũ) năm 2026

Khu vực:
Đường Đi Xã Ea Rốk (xã Cư K'bang Cũ), Xã Ea Súp, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 48.000 đến 910.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.