Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi Tháp Chàm (thôn 5, 6), Xã Ea Rốk, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 53.000 đến 760.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46)Đường vào Tháp Chàm | 570.000/m² | 228.000/m² | 171.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46)Đường vào Tháp Chàm | 228.000/m² | 91.000/m² | 68.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46)Đường vào Tháp Chàm | 228.000/m² | 91.000/m² | 68.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46)Đường vào Tháp Chàm | 228.000/m² | 91.000/m² | 68.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào Tháp ChàmCầu suối cạn thôn 5 | 420.000/m² | 168.000/m² | 140.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường vào Tháp ChàmCầu suối cạn thôn 5 | 168.000/m² | 67.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đường vào Tháp ChàmCầu suối cạn thôn 5 | 168.000/m² | 67.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đường vào Tháp ChàmCầu suối cạn thôn 5 | 168.000/m² | 67.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu nhà ông Học Lượt (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 113) (thửa đất số 126, tờ bản đồ số 114)Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46) | 760.000/m² | 304.000/m² | 228.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đầu nhà ông Học Lượt (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 113) (thửa đất số 126, tờ bản đồ số 114)Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46) | 304.000/m² | 122.000/m² | 91.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đầu nhà ông Học Lượt (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 113) (thửa đất số 126, tờ bản đồ số 114)Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46) | 304.000/m² | 122.000/m² | 91.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi Tháp Chàm (thôn 5, 6) XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đầu nhà ông Học Lượt (thửa đất số 4, tờ bản đồ số 113) (thửa đất số 126, tờ bản đồ số 114)Cầu (nhà ông Nhượng) (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 46) | 304.000/m² | 122.000/m² | 91.000/m² | 53.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.