Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đi 737, Xã Ea Rốk, Đắk Lắk năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 53.000 đến 630.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22Cầu xi măng qua xã Ea Bung | 390.000/m² | 156.000/m² | 140.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22Cầu xi măng qua xã Ea Bung | 156.000/m² | 62.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22Cầu xi măng qua xã Ea Bung | 156.000/m² | 62.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22Cầu xi măng qua xã Ea Bung | 156.000/m² | 62.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật)Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 | 450.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật)Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 | 180.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật)Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 | 180.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật)Đoạn từ đập tràn thôn 21, 22 | 180.000/m² | 72.000/m² | 56.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Ngã ba Quảng ĐạiThửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật) | 630.000/m² | 252.000/m² | 189.000/m² | 132.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKC Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đoạn từ Ngã ba Quảng ĐạiThửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật) | 252.000/m² | 101.000/m² | 76.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | SKS Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Đoạn từ Ngã ba Quảng ĐạiThửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật) | 252.000/m² | 101.000/m² | 76.000/m² | 53.000/m² |
Đường đi 737 XÃ EA RỐK | TMD Đất thương mại dịch vụ | Đoạn từ Ngã ba Quảng ĐạiThửa đất số 57, tờ bản đồ số 94 (cầu nhà ông Nhật) | 252.000/m² | 101.000/m² | 76.000/m² | 53.000/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.