Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Qh Dân Cư Mới Thôn 9, Xã Ea Riêng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 2: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 368.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 2: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 2: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 2: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 3: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 368.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 3: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 3: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 3: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 4: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 368.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 4: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 4: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 4: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 147.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5Ngã ba đường QH tuyến số 2 | 265.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5Ngã ba đường QH tuyến số 2 | 106.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5Ngã ba đường QH tuyến số 2 | 106.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 6: Ngã ba QL QH tuyến 5Ngã ba đường QH tuyến số 2 | 106.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 5: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 275.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 5: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 110.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 5: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 110.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 5: Ngã ba QL 19CĐường QH tuyến số 6 | 110.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.