Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Khu Qh Dân Cư Mới Thôn 9 (thôn 13 Cũ), Xã Ea Riêng, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 3: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 220.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 3: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 3: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 3: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 4: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 220.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 4: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 4: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 4: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến 2: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 220.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tuyến 2: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Tuyến 2: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Khu QH dân cư mới thôn 9 (thôn 13 cũ) XÃ EA RIÊNG | TMDĐất thương mại dịch vụ | Tuyến 2: Đường giao thông chính đi Ea H'MlayNgã ba đường QH tuyến số 3 | 88.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.