Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Hồ Krông Búk Hạ, Xã Ea Phê, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86)Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80) | 1.7 triệu/m² | 750.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86)Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80) | 696.000/m² | 300.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86)Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80) | 696.000/m² | 300.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80)Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80)Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80) | 464.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng trường THCS Ea Phê (thửa đất số 414, tờ bản đồ số 80)Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80) | 464.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80)Ngã ba đi thôn 7A | 700.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80)Ngã ba đi thôn 7A | 280.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hồ Krông Búk hạ (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 80)Ngã ba đi thôn 7A | 280.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76)Đến giáp phường Cư Bao (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 72) | 900.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76)Đến giáp phường Cư Bao (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 72) | 360.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76)Đến giáp phường Cư Bao (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 72) | 360.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Hà Văn Vần thôn 7B (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 77)Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà ông Hà Văn Vần thôn 7B (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 77)Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76) | 494.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Nhà ông Hà Văn Vần thôn 7B (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 77)Ngã ba đường vào đập thôn 7 (thửa đất số 195, tờ bản đồ số 76) | 494.000/m² | 280.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26 (thửa đất số 113, tờ bản đồ số 86)Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86) | 4.2 triệu/m² | 800.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 (thửa đất số 113, tờ bản đồ số 86)Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86) | 1.7 triệu/m² | 320.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường vào hồ Krông Búk hạ XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 (thửa đất số 113, tờ bản đồ số 86)Cầu thủy lợi buôn Puăn (thửa đất số 182, tờ bản đồ số 86) | 1.7 triệu/m² | 320.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.