Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Ea Phê Đi Xã Krông Pắc, Xã Ea Phê, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Hội trường buôn Jắt ACánh đồng Ea Hiu (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 237) | 500.000/m² | 400.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Hội trường buôn Jắt ACánh đồng Ea Hiu (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 237) | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Hội trường buôn Jắt ACánh đồng Ea Hiu (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 237) | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Hội trường buôn Jắt ACánh đồng Ea Hiu (thửa đất số 10, tờ bản đồ số 237) | 200.000/m² | 160.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Ranh giới xã Krông Pắc (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 243)Hội trường buôn Jắt A | 594.000/m² | 450.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ranh giới xã Krông Pắc (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 243)Hội trường buôn Jắt A | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Ranh giới xã Krông Pắc (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 243)Hội trường buôn Jắt A | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên xã Ea Phê đi xã Krông Pắc XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Ranh giới xã Krông Pắc (thửa đất số 39, tờ bản đồ số 243)Hội trường buôn Jắt A | 238.000/m² | 180.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.