Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn (vào Buôn Phê), Xã Ea Phê, Đắk Lắk được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77) | 500.000/m² | 450.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77) | 200.000/m² | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91) | 950.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91) | 380.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152) | 850.000/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152) | 340.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152) | 340.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152) | 340.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91) | 1.2 triệu/m² | 650.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91) | 465.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | SKSĐất sử dụng cho hoạt động khoáng sản | Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91) | 465.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên thôn (vào buôn Phê) XÃ EA PHÊ | TMDĐất thương mại dịch vụ | Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91) | 465.000/m² | 260.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.