THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Liên Thôn (vào Buôn Phê), Xã Ea Phê, Đắk Lắk 2026

Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn (vào Buôn Phê), Xã Ea Phê, Đắk Lắk năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản, Đất thương mại dịch vụ. Giá từ 160.000 đến 1.162.000 đồng/m².

16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77)
500.000/m²450.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77)
200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77)
200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)Ngã ba trường Hà Huy Tập (thửa đất số 189, tờ bản đồ số 77)
200.000/m²180.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)
950.000/m²650.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)
380.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)
380.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)
380.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)
850.000/m²650.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)
340.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)
340.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Cổng trường TH Kim Đồng 1 (thửa đất số 52, tờ bản đồ số 91)Cầu Lâm nghiệp thôn 6B (thửa đất số 115, tờ bản đồ số 152)
340.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
ONT
Đất ở tại nông thôn
Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)
1.2 triệu/m²650.000/m²400.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKC
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)
465.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
SKS
Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản
Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)
465.000/m²260.000/m²160.000/m²
Đường liên thôn (vào buôn Phê)
XÃ EA PHÊ
TMD
Đất thương mại dịch vụ
Quốc lộ 26 (thửa đất số 395, tờ bản đồ số 98)Cầu thôn 6 (thửa đất số 323, tờ bản đồ số 91)
465.000/m²260.000/m²160.000/m²

Bảng giá đất Đường Liên Thôn (vào Buôn Phê) năm 2026

Khu vực:
Đường Liên Thôn (vào Buôn Phê), Xã Ea Phê, Đắk Lắk.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (SKC), Đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản (SKS), Đất thương mại dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 160.000 đến 1.162.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.